Đây là cú sốc phổ biến nhất với người Việt mới sang làm việc ở châu Âu: tiền vào tài khoản ít hơn nhiều so với con số trong hợp đồng.
Khoảng cách này lớn hơn ở Việt Nam đáng kể, và hiểu nó là điều kiện để so sánh các lời mời việc cho đúng và để lập ngân sách thực tế.
| Lương gộp | con số ghi trên hợp đồng |
|---|---|
| Khấu trừ 1 | thuế thu nhập, thường luỹ tiến |
| Khấu trừ 2 | đóng góp an sinh xã hội |
| Lương thực nhận | phần còn lại vào tài khoản |
Hai nhóm khấu trừ, và chúng khác nhau về bản chất
Nhóm một — thuế thu nhập. Đây là khoản nộp vào ngân sách nhà nước, chi cho mọi dịch vụ công.
Đặc điểm quan trọng: thuế thu nhập ở châu Âu thường luỹ tiến theo bậc — phần thu nhập càng cao thì phần đó chịu thuế suất càng cao.
Điều này dẫn tới một hiểu lầm hay gặp: nhiều người nghĩ "vượt lên bậc thuế cao hơn thì thực nhận ít đi". Không đúng — thuế suất cao chỉ áp cho phần thu nhập nằm trong bậc đó, không áp cho toàn bộ. Tăng lương thì thực nhận luôn tăng, chỉ là tăng chậm hơn.
Nhóm hai — đóng góp an sinh xã hội. Đây là nhóm mà người mới sang hay hiểu nhầm là "một loại thuế nữa".
Thực ra nó khác về bản chất: đây là khoản mua các quyền lợi cụ thể cho chính bạn, thường gồm:
- Bảo hiểm y tế — khám chữa bệnh cho bạn và thường cả người phụ thuộc
- Bảo hiểm hưu trí — tích luỹ quyền hưởng lương hưu
- Bảo hiểm thất nghiệp — trợ cấp nếu mất việc
- Bảo hiểm tai nạn lao động và mất khả năng lao động
- Ở một số nước: bảo hiểm chăm sóc dài hạn
Đây là điểm rất quan trọng khi so sánh với Việt Nam: ở châu Âu bạn trả nhiều hơn nhưng cũng nhận về nhiều hơn. Chi phí y tế, học phí cho con, và lương hưu đều đã nằm trong đó.
So sánh lương thực nhận giữa hai nước mà không tính điều này là so sánh sai. Một mức thực nhận thấp hơn ở châu Âu có thể tương đương hoặc tốt hơn khi tính cả các khoản bạn không phải tự trả.
Người sử dụng lao động cũng đóng
Một chi tiết ít người biết: ngoài phần trừ vào lương của bạn, công ty còn phải đóng thêm một phần riêng cho an sinh xã hội.
Nghĩa là chi phí thật của bạn với công ty cao hơn đáng kể so với lương gộp.
Điều này hữu ích khi thương lượng: hiểu rằng công ty đang nhìn con số tổng chi phí chứ không nhìn lương gộp giúp bạn hiểu vì sao họ cân nhắc kỹ ở những khoản tưởng nhỏ, và giúp bạn tìm các phương án bù đắp ngoài lương.
Các khoản ngoài lương đáng đưa vào so sánh
Khi so hai lời mời việc, đừng chỉ so lương gộp. Hỏi thêm về:
- Số ngày nghỉ phép có lương — chênh lệch giữa các nơi có thể rất lớn và đây là giá trị thật
- Lương tháng thứ mười ba hoặc mười bốn — thông lệ ở một số nước, và nó thay đổi con số cả năm đáng kể
- Đóng góp hưu trí bổ sung từ công ty
- Trợ cấp đi lại, ăn trưa, làm việc tại nhà — có nơi được ưu đãi thuế
- Bảo hiểm y tế bổ sung ngoài phần bắt buộc
- Ngân sách đào tạo
- Ưu đãi thuế cho người nước ngoài mới tới — một số nước có chế độ này trong vài năm đầu, và giá trị của nó rất đáng kể
Mục cuối đáng hỏi thẳng: nếu nước đó có ưu đãi thuế cho chuyên gia nước ngoài, hãy hỏi bạn có đủ điều kiện không và ai làm thủ tục. Nhiều người đủ điều kiện nhưng không biết để xin.
Cách tính trước khi nhận việc
- Dùng công cụ tính lương thực nhận của nước đó — hầu hết các nước đều có công cụ trực tuyến, kể cả của cơ quan thuế
- Nhập đúng tình trạng gia đình — có nước tính thuế theo hộ gia đình, và có con làm thay đổi đáng kể
- Đối chiếu với chi phí sinh hoạt tại thành phố cụ thể
- Trừ tiếp các khoản cố định: thuê nhà, đi lại, bảo hiểm bổ sung nếu có
- Con số còn lại mới là thứ để so sánh giữa các lời mời
Bước hai đáng nhấn: ở một số nước, tình trạng hôn nhân và số con ảnh hưởng rất lớn tới thuế. Một người độc thân và một người có gia đình cùng mức lương gộp có thể thực nhận khác nhau đáng kể.
Vài lưu ý cho năm đầu
- Năm đầu có thể bị trừ nhiều hơn hoặc ít hơn mức đúng vì hệ thống chưa có đủ thông tin về bạn; quyết toán cuối năm sẽ điều chỉnh
- Nộp tờ khai thuế đúng hạn — ở nhiều nước, người làm công ăn lương nộp tờ khai thì thường được hoàn lại chứ không phải nộp thêm
- Giữ hoá đơn các khoản được khấu trừ — chi phí đi lại, đào tạo, dụng cụ làm việc, và ở một số nước cả chi phí chuyển nhà
- Nếu có thu nhập ở Việt Nam, kiểm tra hiệp định tránh đánh thuế hai lần
Điểm thứ hai là điều rất nhiều người Việt bỏ lỡ: không nộp tờ khai vì nghĩ đã bị trừ tại nguồn là xong, trong khi thực tế họ đang bỏ lại tiền của chính mình.
Câu hỏi thường gặp
Lên bậc thuế cao hơn thì thực nhận có giảm không?
Không. Thuế suất cao chỉ áp cho phần thu nhập nằm trong bậc đó, không áp cho toàn bộ — tăng lương thì thực nhận luôn tăng, chỉ tăng chậm hơn.
Đóng góp an sinh xã hội có phải là thuế không?
Khác về bản chất — đó là khoản mua quyền lợi cụ thể cho chính bạn: y tế, hưu trí, thất nghiệp, tai nạn lao động.
So sánh lương với Việt Nam thế nào cho đúng?
Phải tính cả những khoản bạn không còn phải tự trả — y tế, học phí cho con, tích luỹ hưu trí. So lương thực nhận trần là so sai.
Người làm công ăn lương có cần nộp tờ khai thuế không?
Rất nên. Ở nhiều nước, người làm công nộp tờ khai thì thường được hoàn lại — nhiều người Việt bỏ lỡ vì nghĩ bị trừ tại nguồn là xong.